handyperson
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người siêng năng hoặc một người phụ nữ siêng năngdanh từA handyman or handywoman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- handypersonDạng gốc (base form)
- handypersonsSố nhiều (plural)
- handypeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha