Dịch

handyperson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người siêng năng hoặc một người phụ nữ siêng năngdanh từA handyman or handywoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. handypersonDạng gốc (base form)
  2. handypersonsSố nhiều (plural)
  3. handypeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI