handbreadth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị chiều dài biến đổi từ 63, 5 đến 102 milimet (căn cứ trên chiều rộng của bàn tay)danh từA space equal to the breadth of the hand; a palm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handbreadthDạng gốc (base form)
- handbreadthsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] ; ; .
- , .