Dịch

handbreadth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị chiều dài biến đổi từ 63, 5 đến 102 milimet (căn cứ trên chiều rộng của bàn tay)danh từA space equal to the breadth of the hand; a palm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handbreadthDạng gốc (base form)
  2. handbreadthsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] ; ; .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

handbreadth

  1. từ tiếng Anh trung đạihandbrede

AI