tefach
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo lường trong Kinh thánh là lòng bàn tay hoặc chiều rộng bàn taydanh từA biblical unit of measure, the palm or handbreadth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tefachDạng gốc (base form)
- tefachim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiטפח