Dịch

hand-held

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈhændˌhɛld/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cầm taytính từkhông so sánh (not comparable)Held in one or both hands.
  2. Cầm tay, bỏ túitính từkhông so sánh (not comparable)Small and light enough to be operated while held in one or both hands.
  3. Thiết bị cầm taydanh từA personal digital assistant or video game console that is small enough to be held in the hands.
  4. Món ăn cầm tay, đồ ăn cầm taydanh từA snack food that is held in the hands while eating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hand-heldDạng gốc (base form)
  2. hand-heldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hand-held cameraMáy quay cầm tay
hand-held computerMáy tính cầm tay
hand-held consoleMáy chơi game cầm tay
hand-held deviceThiết bị cầm tay

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Anh ấy đã quay cảnh đó bằng máy quay cầm tay.
  • , .Thiết bị này nhỏ và cầm tay, hoàn hảo cho việc đi du lịch.
  • , , .Chúng tôi phục vụ bánh mì kẹp, taco và các món ăn cầm tay khác.

AI