Nghĩa chính
- Cầm taytính từkhông so sánh (not comparable)Held in one or both hands.
- Cầm tay, bỏ túitính từkhông so sánh (not comparable)Small and light enough to be operated while held in one or both hands.
- Thiết bị cầm taydanh từA personal digital assistant or video game console that is small enough to be held in the hands.
- Món ăn cầm tay, đồ ăn cầm taydanh từA snack food that is held in the hands while eating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hand-heldDạng gốc (base form)
- hand-heldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hand-held camera | Máy quay cầm tay | |
| hand-held computer | Máy tính cầm tay | |
| hand-held console | Máy chơi game cầm tay | |
| hand-held device | Thiết bị cầm tay |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã quay cảnh đó bằng máy quay cầm tay.
- , .Thiết bị này nhỏ và cầm tay, hoàn hảo cho việc đi du lịch.
- , , .Chúng tôi phục vụ bánh mì kẹp, taco và các món ăn cầm tay khác.