Dịch

hand cannon

danh từ (noun)
US/ˈhænd ˈkæn.ən/

Nghĩa chính

  1. Loại súng đời đầu yêu cầu đánh lửa thủ công thông qua lỗ cảm ứngdanh từAn early firearm requiring manual ignition through a touch hole.
  2. Khẩu súng ngắn rất lớn, thường không thực tế như vậydanh từA very large handgun, often impractically so.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hand cannonDạng gốc (base form)
  2. hand cannonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI