Nghĩa chính
- Loại súng đời đầu yêu cầu đánh lửa thủ công thông qua lỗ cảm ứngdanh từAn early firearm requiring manual ignition through a touch hole.
- Khẩu súng ngắn rất lớn, thường không thực tế như vậydanh từA very large handgun, often impractically so.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hand cannonDạng gốc (base form)
- hand cannonsSố nhiều (plural)