Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Thành phố nhỏ ở Quận Pottawattamie, Iowadanh từ riêngA minor city in Pottawattamie County, Iowa.
- Thị trấn ở quận Hancock, Mainedanh từ riêngA town in Hancock County, Maine.
- Thị trấn ở Quận Washington, Marylanddanh từ riêngA town in Washington County, Maryland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HancockDạng gốc (base form)
- HancocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jane Hancockdanh từ | danh từ | Chữ ký của một người phụ nữ |
| John Hancockdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Chữ ký của một người |
| Hancock Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sparta |
| Hancock Township | Chưa có nghĩa |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Thị trấn ở quận Berkshire
- Thị trấn ở quận Berkshire, MassachusettsA town in Berkshire County, Massachusetts.
Họ từ (word family)
cùng gốc HancockVí dụ
- , , “ ” , .