hancockite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất thuộc nhóm epidot, với chì và stronti thay thế một phần canxidanh từkhông đếm được (uncountable)A mineral of the epidote group, with lead and strontium replacing some of the calcium.
Nguồn gốc (etymology)
Hancock-ite