Dịch

Hancock County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Spartadanh từ riêngOne of 159 counties in Georgia, United States. County seat: Sparta.
  2. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Carthagedanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Carthage.
  3. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Greenfielddanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Greenfield.
  4. Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Garnerdanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Garner.

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Một trong 120 quận ở Kentucky
  1. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: HawesvilleOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Hawesville.

AI