Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
hamfatter
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Diễn viên cấp thấp; một giăm bông
danh từ
A low-grade actor; a ham.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hamfatter
Dạng gốc
(base form)
hamfatter
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ham radio
danh từ
danh từ
Vô tuyến nghiệp dư
ham it up
động từ
động từ
Cố tình phóng đại cảm xúc hoặc cử động của mình, hoặc hành động thái quá hoặc thô lỗ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hambone
hamfat
overactor
tear-cat
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hamfatter
ham
Giăm bông
danh từ, động từ
AI
1
Diễn viên cấp thấp
1
Diễn viên cấp thấp
1
Diễn viên cấp thấp