Dịch

hamfatter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Diễn viên cấp thấp; một giăm bôngdanh từA low-grade actor; a ham.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamfatterDạng gốc (base form)
  2. hamfattersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ham radiodanh từVô tuyến nghiệp dư
ham it upđộng từCố tình phóng đại cảm xúc hoặc cử động của mình, hoặc hành động thái quá hoặc thô lỗ

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc hamfatter

AI