Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ham radio
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
æ
m
ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
əʊ
/
US
/ˈ
h
æ
m
ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Vô tuyến nghiệp dư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The hobby of amateur radio communication.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
CB radio
AI
1
Vô tuyến nghiệp dư
1
Vô tuyến nghiệp dư
1
Vô tuyến nghiệp dư