Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CB radio
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
i
ˈ
b
i
ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của citizens' band radio
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Abbreviation of citizens' band radio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CB radio
Dạng gốc
(base form)
CB radio
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của citizens' band radio
1
Viết tắt của citizens' band radio
1
Viết tắt của citizens' band radio