Nghĩa chính
- Hình móc câutính từkhông so sánh (not comparable)Hooked at the end.
- Xương hamatedanh từThe hamate bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hamateDạng gốc (base form)
- hamatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hamate bonedanh từ | danh từ | Xương móc |
Họ từ (word family)
cùng gốc hamateVí dụ
- lá giống hình móc câu