Dịch

hamus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc giống như móc hoặc ngạnhdanh từA hook- or barb-like structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hamusDạng gốc (base form)
  2. hami (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhhāmus“hook, barb”

AI