Dịch

halva

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh hanva, bánh mậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A confection usually made from crushed sesame seeds and honey. It is a traditional dessert in South Asia, the Mediterranean and the Middle East.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halvaDạng gốc (base form)
  2. halvasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sohan halvadanh từMón tráng miệng giòn, có màu caramel truyền thống ở Ấn Độ và Pakistan, được làm bằng cách đun sôi hỗn hợp nước, đường, sữa và bột ngô cho đến khi nó trở nên rắn chắc và có hương vị nghệ tây, hạnh nhân, quả hồ trăn và bạch đậu khấu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Yiddishחלווהkhálva
  2. từ tiếng Romaniahalva
  3. từ tiếng Thổ Ottomanحلواhelva

Ví dụ

  • , Dermer, Israel’s , . ( , , ) .

AI