Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halvans
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quặng không tinh khiết hoặc bẩn
danh từ
An impure or dirty ore.
AI
1
Quặng không tinh khiết hoặc bẩn
1
Quặng không tinh khiết hoặc bẩn
1
Quặng không tinh khiết hoặc bẩn