Dịch

halvarine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng bơ thực vật giảm béo từ Hà Landanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of reduced-fat margarine from Holland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halvarineDạng gốc (base form)
  2. halvarinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanhalvarine

AI