Dịch

halogenation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự halogen hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reaction of a halogen with something, especially the replacement of a hydrogen atom of an organic compound with a halogen one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halogenationDạng gốc (base form)
  2. halogenationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Darzens halogenationdanh từQuá trình tổng hợp hóa học của alkyl halogenua từ rượu thông qua quá trình xử lý khi hồi lưu một lượng lớn thionyl clorua hoặc bromua (SOX₂) với sự có mặt của một lượng nhỏ bazơ nitơ, chẳng hạn như amin bậc ba hoặc pyridin hoặc hydrochloride hoặc muối hydrobromide tương ứng của nó

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI