Dịch

hallucinatory

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gợi ảo giác, ảo giáctính từPartaking of, or tending to produce, hallucination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hallucinatoryDạng gốc (base form)
  2. more hallucinatorySo sánh hơn (comparative)
  3. most hallucinatorySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hallucinatory realismdanh từDạng chủ nghĩa hiện thực kỳ diệu đề cập đến nội dung của những giấc mơ hoặc tưởng tượng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI