Nghĩa chính
- Gợi ảo giác, ảo giáctính từPartaking of, or tending to produce, hallucination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hallucinatoryDạng gốc (base form)
- more hallucinatorySo sánh hơn (comparative)
- most hallucinatorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hallucinatory realismdanh từ | danh từ | Dạng chủ nghĩa hiện thực kỳ diệu đề cập đến nội dung của những giấc mơ hoặc tưởng tượng |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc hallucinatoryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha