Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antihallucinatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại ảo giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing or countering hallucination.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
hallucinatory
AI
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại ảo giác
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại ảo giác
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại ảo giác