Nghĩa chính
- Thánh thiện; sự thánh thiện; danh dự thiêng liêngdanh từHoliness; sanctity; sacred honour.
- Nơi tôn nghiêm; vùng đất thuộc sở hữu của một cơ sở tôn giáodanh từA sanctuary; lands held of a religious foundation.
- Một điều gì đó được coi là thiêng liêng; một thánh tíchdanh từSomething regarded as sacred; a holy relic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- halidomDạng gốc (base form)
- halidomsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- […] Wodan, .
- “ ,” , “ , , , .”