Dịch

halidom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thánh thiện; sự thánh thiện; danh dự thiêng liêngdanh từHoliness; sanctity; sacred honour.
  2. Nơi tôn nghiêm; vùng đất thuộc sở hữu của một cơ sở tôn giáodanh từA sanctuary; lands held of a religious foundation.
  3. Một điều gì đó được coi là thiêng liêng; một thánh tíchdanh từSomething regarded as sacred; a holy relic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halidomDạng gốc (base form)
  2. halidomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • […] Wodan, .
  • “ ,” , “ , , , .”

Nguồn gốc (etymology)

holy-dom

  1. từ tiếng Anh trung đạihalidom
  2. từ tiếng Anh cổhāliġdōm“holiness, righteousness, sanctity; holy place, sanctuary, chapel; relics, holy things; holy office; sacrament; holy doctrines”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*hailagadōmaz

AI