Dịch

halfgod

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Á thầndanh từA demigod.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halfgodDạng gốc (base form)
  2. halfgodsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [...] . " !"
  • , , . , . . .

Nguồn gốc (etymology)

half-god

  1. từ tiếng Anh trung đạihalf-god

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI