Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
halfgod
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Á thần
danh từ
A demigod.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
halfgod
Dạng gốc
(base form)
halfgod
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[...]
the
halfgod
shouted
.
"
Make
way
for
Her
Divinity
!
"
The
halfgod
followed
,
dark
nose
held
high
,
as
if
offended
by
every
reek
around
him
.
Four
blue
sacristans
carried
the
canopied
chair
of
honor
,
the
divine
tourist
smiling
out
as
if
delighted
with
everything
she
saw
.
A
dog
barked
.
A
child
screamed
.
Nguồn gốc
(etymology)
half-
+
god
từ tiếng Anh trung đại
half-god
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semidiós
Á thần
AI
1
Á thần
1
Á thần
1
Á thần