Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semidiós
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/semiˈdjos/
Nghĩa chính
1
Á thần
danh từ
demigod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semidiós
Dạng gốc
(base form)
semidi
oses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demigod
Á thần, bán thần
AI
1
Á thần
1
Á thần
1
Á thần