Nghĩa chính
- Về một ý tưởng hoặc kế hoạch chưa được lên kế hoạch đầy đủ hoặc chưa được cân nhắc kỹ lưỡng, chưa được hình thành, thiếu căn cứ hoặc chưa được suy nghĩ kỹ lưỡngtính từOf an idea or scheme, not fully planned or carefully considered, ill-conceived, unsound or poorly thought-out.
- Của một người ngu ngốc hoặc không có lương tritính từOf a person, foolish or having no common sense.
- Bị ảnh hưởng nhẹ (của rượu)tính từMildly under the influence (of alcohol).
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Được nấu chín một phần bằng cách nung nóng trong lò, do vô tình hoặc do quá trình thực hiệntính từUsed other than figuratively or idiomatically: Partially cooked by heating in an oven, either as an accidental outcome or as a work in process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half-bakedDạng gốc (base form)
- more half-bakedSo sánh hơn (comparative)
- most half-bakedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half-bakednessdanh từ | danh từ | Tính nướng một nửa |
Ví dụ
- một thanh niên còn non nớt khờ dại
- những ý nghĩ chưa chín chắn
- . , ?
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)