dough-baked
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nướng không hoàn hảotính từkhông so sánh (not comparable)Imperfectly baked.
- Không đạt đến mức hoàn hảo; chưa xongtính từkhông so sánh (not comparable)Not brought to perfection; unfinished.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bảnh bao nhưng mềm mại và do đó không nam tính
- không so sánh (not comparable)Bảnh bao nhưng mềm mại và do đó không nam tính; đần độnDandy but soft, and thus unmanly; dull-witted.
Ví dụ
- , , , ; .