Dịch

dough-baked

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nướng không hoàn hảotính từkhông so sánh (not comparable)Imperfectly baked.
  2. Không đạt đến mức hoàn hảo; chưa xongtính từkhông so sánh (not comparable)Not brought to perfection; unfinished.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bảnh bao nhưng mềm mại và do đó không nam tính
  1. không so sánh (not comparable)Bảnh bao nhưng mềm mại và do đó không nam tính; đần độnDandy but soft, and thus unmanly; dull-witted.

Ví dụ

  • , , , ; .

AI