Dịch

half-measure

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giải pháp không đầy đủ hoặc không đầy đủ cho một vấn đềdanh từAn inadequate or incomplete solution to a problem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half-measureDạng gốc (base form)
  2. half-measuresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI