half-measure
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giải pháp không đầy đủ hoặc không đầy đủ cho một vấn đềdanh từAn inadequate or incomplete solution to a problem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half-measureDạng gốc (base form)
- half-measuresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .