Dịch

half-moon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặt trăng ở phần tư đầu tiên hoặc cuối cùng khi chỉ chiếu sáng một nửa khuôn mặt nhìn thấy được; một phần tư mặt trăngdanh từThe moon in its first or last quarter when only half the visible face is illuminated; a quarter moon.
  2. Bất cứ thứ gì có hình dạng giống như lưỡi liềm, đặc biệt là phần chân móng taydanh từAnything shaped like a crescent, especially the base of a fingernail.
  3. Loại bánh quy bơ Philippines có hình bán nguyệt hoặc hình lưỡi liềmdanh từA semicircular or crescent-shaped Filipino butter cookie.
  4. Đồng nghĩa với black and whitedanh từSynonym of black and white (“type of cookie”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half-moonDạng gốc (base form)
  2. half-moonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

half-moonedtính từCó hình bán nguyệt hoặc hình lưỡi liềm

Ví dụ

  • .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI