half-moon
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mặt trăng ở phần tư đầu tiên hoặc cuối cùng khi chỉ chiếu sáng một nửa khuôn mặt nhìn thấy được; một phần tư mặt trăngdanh từThe moon in its first or last quarter when only half the visible face is illuminated; a quarter moon.
- Bất cứ thứ gì có hình dạng giống như lưỡi liềm, đặc biệt là phần chân móng taydanh từAnything shaped like a crescent, especially the base of a fingernail.
- Loại bánh quy bơ Philippines có hình bán nguyệt hoặc hình lưỡi liềmdanh từA semicircular or crescent-shaped Filipino butter cookie.
- Đồng nghĩa với black and whitedanh từSynonym of black and white (“type of cookie”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half-moonDạng gốc (base form)
- half-moonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half-moonedtính từ | tính từ | Có hình bán nguyệt hoặc hình lưỡi liềm |
Ví dụ
- .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha