Nghĩa chính
- Thơ haikudanh từA Japanese poem in three lines, the first and last consisting of five morae, and the second consisting of seven morae, usually with an emphasis on the season or a naturalistic theme.
- Thơ ba dòngdanh từA three-line poem in any language, with five syllables in the first and last lines and seven syllables in the second, usually with an emphasis on the season or a naturalistic theme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haikuDạng gốc (base form)
- haikusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Haiku-Pauweladanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Maui, Hawaii, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hán trung cổ俳beaj“paralleled (writing)”
Ví dụ
- .một số kết quả giống thơ haiku.
- .đây là một bài thơ haiku rất nổi tiếng của basho.
- .haiku là một bài thơ rất ngắn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc haiku- haikuishResembling or characteristic of haiku; haikulike.chưa dịchtính từ
- haikuistNgười viết haiku; một nhà thơ haikudanh từ
- haikulikeGiống hoặc đặc trưng của haikutính từ
- pseudohaikuHaiku sai hoặc dạng tự do; bất kỳ hình thức thơ tiết kiệm âm tiết nào hoặc nói cách khác là thơ súc tích, thường bao gồm ba dòng thơ cho mỗi bài thơdanh từ
Từ liên quan (related word)