Dịch

haikuist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người viết haiku; một nhà thơ haikudanh từA person who writes haiku; a haiku poet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haikuistDạng gốc (base form)
  2. haikuistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI