Dịch

haikai

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng thơ truyện tranh Nhật Bản, có tính chất châm biếm và chơi chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of Japanese comic verse, featuring satire and puns.
  2. Bài thơ được viết theo phong cách như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A poem written in such a style.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI