Dịch

gus là số nhiều của gu

gu

C1danh từ (noun)
US/ɡu/

Dạng gốc:gueLoại vĩ cầm hoặc violin được chơi trên Quần đảo Shetland

Nghĩa chính

  1. Cách viết khác của guedanh từAlternative spelling of gue (“Shetland fiddle”).
  2. Dạng khác của gudanh từAlternative form of gu. (“gules”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guDạng gốc (base form)
  2. gusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gu.danh từViết tắt của gules
Gu'andanh từ riêngQuận của Lang Phường, Hà Bắc, Trung Quốc

Họ từ (word family)

cùng gốc gue
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Tian-feng , , restaurant's .Khách hàng Tian-feng GU, một du khách Trung Quốc đang du học tại Boston, hết lời khen ngợi món giáp xác ngon tuyệt của nhà hàng.

AI