Dịch

gurgitation

danh từ (noun)
UK/ˌɡɜː.dʒɪˈteɪ.ʃən/US/ˌɡɝ.d͡ʒəˈteɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người ợ hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who gurgitates.
  2. Ăn uống cạnh tranhdanh từkhông đếm được (uncountable)Competitive eating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gurgitationDạng gốc (base form)
  2. gurgitationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ regurgitation

gurgitate-ion

Ví dụ

  • . , — IFOCE ( ) .
  • , , [...] , : ,[…]

AI