Nghĩa chính
- Hành động của một người ợ hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who gurgitates.
- Ăn uống cạnh tranhdanh từkhông đếm được (uncountable)Competitive eating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gurgitationDạng gốc (base form)
- gurgitationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ regurgitation
Ví dụ
- . , — IFOCE ( ) .
- , , [...] , : ,[…]