Dịch

regurgitation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nôn ra, sự mửa radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of regurgitating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regurgitationDạng gốc (base form)
  2. regurgitationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI