Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regurgitative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hành động nôn ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the act of regurgitating.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
regurgitative
regurgitative
ly
Một cách trào ngược
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
regurgitation
regurgitate
Nguồn gốc
(etymology)
regurgitate
+
-ive
AI
1
Liên quan đến hành động nôn ra
1
Liên quan đến hành động nôn ra
1
Liên quan đến hành động nôn ra