Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gurge
động từ
(verb)
UK
/ˈ
ɡ
ɜː
dʒ
/
US
/ˈ
ɡ
ɜɹ
dʒ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nuốt chửng
động từ
To swallow up.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gurge
gurge
ons
Loại bột cám thô
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Tạo ngược từ
gurges
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
devorar
Nuốt chửng
devorador
Nuốt chửng (nuốt chửng)
engullir
Sói, nuốt chửng
AI
1
Nuốt chửng
1
Nuốt chửng
1
Nuốt chửng