Dịch

gurge

động từ (verb)
UK/ˈɡɜːdʒ/US/ˈɡɜɹdʒ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nuốt chửngđộng từTo swallow up.

Họ từ (word family)

cùng gốc gurge

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ gurges

AI