engullir
C2động từ (verb)
/enɡuˈʎiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sói, nuốt chửngđộng từto wolf, gulp down
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể engullirDanh động từ engullendoPhân từ engullido
| Presente | |
|---|---|
| yo | engullo |
| tú | engulles |
| él/ella/Ud. | engulle |
| nosotros | engullimos |
| vosotros | engullís |
| ellos/Uds. | engullen |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nuốt chửng
- to swallow up