Nghĩa chính
- Bao bọc hoặc bao bọc hoàn toànđộng từTo completely enclose or envelop.
- Tiếp quản hoặc hấp thụ một cái gì đó (đặc biệt là một tổ chức) để nó không còn có bản sắc riêng; hòa nhậpđộng từTo take over or absorb something (especially an organisation) so it no longer has a separate identity; to assimilate.
- Tiêu thụ một cách ngấu nghiến các nguồn tài nguyên, chẳng hạn như tiền; nuốt chửngđộng từTo voraciously consume resources, such as money; to devour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swallow upNguyên thể (infinitive)
- swallows upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- swallowed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- swallowing upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the expenses more than swallow up the earningscụm từ | cụm từ | Thu chẳng đủ chi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , " ," , , , .
- , , . .
- .