Dịch

gumchewing

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhai kẹo cao sutính từkhông so sánh (not comparable)Chewing gum.
  2. Việc nhai kẹo cao sudanh từkhông đếm được (uncountable)The chewing of gum.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , latter’s .
  • .[…] , .
  • , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI