gumball
B2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Kẹo cao su viêndanh từChewing gum sold as a ball usually coated with colored hard sugar.
- Kẻ ngốc nghếchdanh từA silly, laughable person.
- Đèn chớp cảnh sátdanh từThe flashing lights on top of a police car.
- Quả cầu gaidanh từThe spiky seedpod of the sweet gum tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gumballDạng gốc (base form)
- gumballsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gumball machinedanh từ | danh từ | Máy vận hành bằng đồng xu để phân phối kẹo cao su |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?Bạn có nhớ những chiếc máy bán kẹo trong suốt có kẹo cao su giá một xu không?
- .Khi uống quá nhiều, anh ta thật ngốc nghếch.
- " ?" " ." " , .""Điều gì xảy ra khi lai một con ong với viên kẹo cao su?" "Tôi không biết." "Tôi cũng vậy, tôi chỉ hỏi thôi."