Dịch

gumball

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẹo cao su viêndanh từChewing gum sold as a ball usually coated with colored hard sugar.
  2. Kẻ ngốc nghếchdanh từA silly, laughable person.
  3. Đèn chớp cảnh sátdanh từThe flashing lights on top of a police car.
  4. Quả cầu gaidanh từThe spiky seedpod of the sweet gum tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gumballDạng gốc (base form)
  2. gumballsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gumball machinedanh từMáy vận hành bằng đồng xu để phân phối kẹo cao su

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn có nhớ những chiếc máy bán kẹo trong suốt có kẹo cao su giá một xu không?
  • .Khi uống quá nhiều, anh ta thật ngốc nghếch.
  • " ?" " ." " , .""Điều gì xảy ra khi lai một con ong với viên kẹo cao su?" "Tôi không biết." "Tôi cũng vậy, tôi chỉ hỏi thôi."

AI