Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monkey ball
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
ˈ
b
ɔː
l
/
US
/ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
ˈ
b
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Vỏ hạt nhọn của cây kẹo cao su
danh từ
The spiky seedpod of the sweet gum tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monkey ball
Dạng gốc
(base form)
monkey ball
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gumball
AI
1
Vỏ hạt nhọn của cây kẹo cao su
1
Vỏ hạt nhọn của cây kẹo cao su
1
Vỏ hạt nhọn của cây kẹo cao su