Dịch

gulosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tham ăn quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive appetite; greed, gluttony.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộngulōsitātem

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • [] 206 .

AI