gulosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tham ăn quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive appetite; greed, gluttony.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộngulōsitātem
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- [] 206 .