Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
guide the way
US
/ˈ
ɡ
aɪ
d
ð
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Dẫn đường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
引导
yǐn dǎo
Dẫn dắt, dẫn đường
Tiếng Tây Ban Nha
guía
Dẫn đường, hướng dẫn, chỉ đạo
mandar
Dẫn đường, hướng dẫn
Ví dụ
He
guided
the
way
to
the
station
.
Anh ấy dẫn đường tới ga.
Xuất hiện ở từ khác
guide
kết hợp
dẫn đường
AI
1
Dẫn đường
1
Dẫn đường
1
Dẫn đường