Dịch

grunting

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tiếng rên rỉdanh từA sound of grunts.
  2. Tạo ra tiếng rêntính từkhông so sánh (not comparable)Producing grunts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gruntingDạng gốc (base form)
  2. gruntingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grunting oxdanh từyak.chưa dịch

Ví dụ

  • ?Bạn có nghe thấy tiếng lợn rên không?
  • .Con nai đực đang rên rỉ.
  • .Heo rừng đang rên rỉ.

Họ từ (word family)

cùng gốc grunting

Nguồn gốc (etymology)

grunt-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạigruntynge“grunting”

Ngôn ngữ khác

AI