Nghĩa chính
- Tiếng rên rỉdanh từA sound of grunts.
- Tạo ra tiếng rêntính từkhông so sánh (not comparable)Producing grunts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gruntingDạng gốc (base form)
- gruntingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grunting oxdanh từ | danh từ | yak.chưa dịch |
Ví dụ
- ?Bạn có nghe thấy tiếng lợn rên không?
- .Con nai đực đang rên rỉ.
- .Heo rừng đang rên rỉ.
Họ từ (word family)
cùng gốc gruntingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha