Dịch

grunting ox

danh từ (noun)
US/ˈɡɹʌntɪŋ ˈɑks/

Nghĩa chính

  1. yak.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. grunting oxDạng gốc (base form)
  2. grunting oxen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI