Dịch

gruncle

danh từ (noun)
/ˈɡɹʌŋkəɫ/

Nghĩa chính

  1. Ông chúdanh từA great-uncle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gruncleDạng gốc (base form)
  2. grunclesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • gruncle's .
  • , , , . , , .

AI