Nghĩa chính
- Người coi sân bãi (crikê, bóng đá)danh từA male groundskeeper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- groundsmanDạng gốc (base form)
- groundsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.