Nghĩa chính
- Đột phátính từInnovative; new, different; doing something that has never been done before.
- Sự khởi côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The point at which construction begins, by digging into the ground.
- Lễ khởi côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ceremony to mark the beginning of construction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- groundbreakingDạng gốc (base form)
- groundbreakingsSố nhiều (plural)
- more groundbreakingSo sánh hơn (comparative)
- most groundbreakingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| groundbreaking ceremony | Lễ khởi công | |
| groundbreaking discovery | Phát hiện có tính đột phá | |
| groundbreaking research | Nghiên cứu mang tính đột phá | |
| groundbreaking work | Công trình đột phá |
Ví dụ
- .Mẫu mới nhất gồm một vài tính năng và cải tiến mang tính đột phá.
- .Algeria cần những cải cách kinh tế mang tính đột phá.
- .Các nhà thám hiểm không gian đã tạo ra một phát hiện mang tính đột phá.
Họ từ (word family)
cùng gốc groundbreakingTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- originalđồng nghĩaMở ra những cách làm mới và tạo ảnh hưởng lớn.