Nghĩa chính
- Thông tin thu được bằng cách quan sát trực tiếp chứ không phải bằng suy luậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Information acquired by direct observation rather than by inference.
- Thu thập thông tin bằng cách quan sát trực tiếp chứ không phải bằng suy luậnđộng từTo gather information by direct observation rather than inference.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ground truthNguyên thể (infinitive)
- ground truthsSố nhiều (plural)
- ground truthedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ground truthingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)