Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gristlehead
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc
danh từ
A stupid person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gristlehead
Dạng gốc
(base form)
gristlehead
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
Most
bull
riders
are
what
you
call
gristleheads
,
"
says
Mike
Lee
,
23,
who
has
won
$2
million
in
five
years
of
riding
.
"
If
you're
intelligent
,
you
wouldn't
do
it
.
"
Nguồn gốc
(etymology)
gristle
+
head
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
huevón
Người ngu ngốc
lumbrera
Người ngu ngốc, ngu ngốc, chậm chạp
baboso
Ngu ngốc, người ngu ngốc
AI
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc