Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cười toe toétdanh từA smile in which the lips are parted to reveal the teeth.
- Cười toe toét, cười tươiđộng từnội động từ (intransitive)To smile, parting the lips so as to show the teeth.
- Cười để lộ, cười toe toét tỏ ýđộng từngoại động từ (transitive)To express by grinning.
- Nở nụ cười, nở nụ cười nhếch mépđộng từngoại động từ (transitive)To grin as part of producing a particular facial expression, such as a smile or sneer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- grin at sbcười toe toét với aiShe grinned amiably at us.Cô ấy mỉm cười thân thiện với chúng tôi.
- grin sthcười toe toét cái gìHe grinned a wide grin.Anh ấy cười toe toét một nụ cười thật tươi.
- with a grinvới nụ cười toe toét‘No,’ he said with a grin.Không,” anh ấy vừa nói vừa cười toe toét.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broad grin | Nụ cười thật tươi | |
| crack a grin | Nhoẻn miệng cười | |
| grin and bear itđộng từ | động từ | Cắn răng chịu đựng |
| sheepish grin | Nụ cười bẽn lẽn | |
| suppress a grin | Nén nụ cười | |
| wide grin | Nụ cười rạng rỡ | |
| nigger grindanh từ | danh từ | Nụ cười toe toét theo khuôn mẫu của người da đen |
| Chelsea grindanh từ | danh từ | Nụ cười Glasgow |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Bẫy
- Bẫy, thòng lọngA snare; a gin.
Họ từ (word family)
cùng gốc grinNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạigrinnen
- từ tiếng Anh cổgrennian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*grannjōn
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigrin
- từ tiếng Anh cổgrin“snare, noose”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*garni
Ví dụ
- , , .Khi buổi lễ kết thúc, một nụ cười rạng rỡ nở trên khuôn mặt anh, và chính nụ cười ấy là điều cô nhìn thấy, vừa nhẹ nhõm vừa hạnh phúc.
- ‘,’ , . ‘ ! […] kid's ? , ? ?’‘Không,’ Luke vừa nói vừa cười toe toét với cô. ‘Cô không tẻ nhạt đến thế đâu! […] Còn quần áo của đứa trẻ thì sao? Tôi không nghĩ chúng có gì đặc biệt, nhưng cô không giữ lại món nào à? Một đôi giày len, một mảnh thêu hay bất cứ thứ gì sao?’
- .Cô mỉm cười thích thú trước sự bối rối của anh.