Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
griefless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đau xót; không phiền muộn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without grief; ungrieving.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
griefless
griefless
ly
Một cách không đau buồn; không đau buồn
trạng từ
griefless
ness
Trạng thái hoặc tình trạng không đau buồn; thiếu đau buồn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
grief
+
-less
AI
1
Không đau xót
1
Không đau xót
1
Không đau xót